
Thay vì xếp hạng từ một đến mười, hãy thử đọc danh sách các cầu thủ vĩ đại theo trục thời gian. Cách này cho thấy bóng đá thay đổi ra sao qua từng thế hệ, và vì sao mỗi người xuất hiện đúng lúc để viết nên một chương riêng.
IFFHS là liên đoàn chuyên về lịch sử và thống kê bóng đá, thành lập từ năm 1984. Theo nguồn tham khảo, danh sách mười cầu thủ này xét đến đóng góp chuyên môn, thành tích tập thể lẫn cá nhân và tầm ảnh hưởng lâu dài. Các con số dưới đây đều lấy theo nguồn đó.
Thập niên 1950: Alfredo Di Stéfano mở ra kỷ nguyên cúp châu Âu
Di Stéfano, mang hai quốc tịch Argentina và Tây Ban Nha, là linh hồn của Real Madrid trong giai đoạn 1950–1960. Anh cùng đội giành năm chức vô địch châu Âu liên tiếp từ 1956 đến 1960 và ghi bàn ở cả năm trận chung kết.
Anh có hai Quả bóng vàng vào các năm 1957 và 1959, cùng 8 chức vô địch La Liga. Tổng cộng 308 bàn sau 396 trận cho Real là con số đáng nể, nhưng điều khiến người ta nhớ là anh chơi được ở mọi vị trí, từ phòng ngự đến ghi bàn.
Cuối thập niên 1950 đến 1970: Pelé biến bóng đá thành sân chơi toàn cầu
Pelé là cầu thủ duy nhất ba lần vô địch World Cup, vào các năm 1958, 1962 và 1970. Ở kỳ World Cup đầu tiên, anh mới 17 tuổi và trở thành cầu thủ trẻ nhất từng ghi bàn tại giải.
Cùng Santos, anh có hai Copa Libertadores, và FIFA sau này trao cho anh danh hiệu Cầu thủ thế kỷ vào năm 1999. Nguồn tham khảo cho biết anh ghi hơn 1.000 bàn trong cả sự nghiệp, bao gồm các trận giao hữu.
Thập niên 1970: Cruyff và Beckenbauer thay đổi cách chơi
Johan Cruyff và bóng đá tổng lực
Cruyff là hạt nhân của triết lý Total Football của Hà Lan. Anh giành ba Quả bóng vàng vào các năm 1971, 1973 và 1974, cùng Ajax vô địch châu Âu ba lần liên tiếp và 8 lần vô địch Eredivisie.
Năm 1974, anh đưa “Cơn lốc da cam” vào chung kết World Cup dù không lên ngôi. Động tác xoay người mang tên anh vẫn được dạy ở các lò đào tạo trẻ đến tận bây giờ.
Franz Beckenbauer và vai trò trung vệ quét
Beckenbauer được gọi là “Der Kaiser”. Anh định hình lại vị trí libero khi vừa phòng ngự vừa tham gia lên tổ chức. Với Tây Đức, anh vô địch Euro 1972 và World Cup 1974, rồi sau này lại vô địch World Cup 1990 trong vai trò huấn luyện viên.
Ở Bayern Munich, anh có 5 chức vô địch Bundesliga và ba lần liên tiếp đoạt cúp châu Âu, lần nào cũng trong vai trò đội trưởng. Hai Quả bóng vàng của anh đến vào năm 1972 và 1976.
Thập niên 1980: Diego Maradona và mùa hè Mexico
Maradona dẫn dắt Argentina vô địch World Cup 1986, và trận tứ kết gặp Anh với hai bàn thắng nổi tiếng vẫn được nhắc lại đến nay. Một bàn được gọi là “Bàn tay của Chúa”, bàn kia là “Bàn thắng của thế kỷ”.
Ở cấp CLB, anh biến Napoli từ đội tầm trung thành nhà vô địch Serie A lần đầu vào các năm 1987 và 1990, cộng thêm UEFA Cup 1989. Thời gian ngắn ở Barcelona cũng để lại Copa del Rey 1983.
Thập niên 1990: Zidane và Ronaldo Nazário
Zinedine Zidane là một trong số ít người vô địch cả World Cup lẫn Euro cùng đội tuyển, với World Cup 1998 trên sân nhà và Euro 2000. Anh nhận Quả bóng vàng 1998, và ở World Cup 2006 vẫn được vinh danh là cầu thủ hay nhất giải dù Pháp chỉ về nhì.
Ở Real Madrid, bàn volley trong chung kết Champions League 2002 gặp Bayer Leverkusen là khoảnh khắc người ta nhớ nhất. Trước đó anh có hai chức vô địch Serie A cùng Juventus.
Còn “Hiện tượng” Ronaldo Nazário là cầu thủ duy nhất ba lần đoạt danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới của FIFA (1996, 1997, 2002). Anh có hai Quả bóng vàng (1997 và 2002), và là vua phá lưới World Cup 2002 với 8 bàn khi Brazil lên ngôi. Tổng cộng anh ghi 15 bàn ở các kỳ World Cup tính đến lúc giải nghệ.
Đầu thập niên 2000: Ronaldinho mang niềm vui trở lại
Ronaldinho giành Quả bóng vàng 2005 và hai năm liền được FIFA chọn là cầu thủ hay nhất thế giới (2004, 2005). Anh có World Cup 2002 với Brazil và Champions League 2006 cùng Barcelona, nơi anh còn thêm hai chức vô địch La Liga.
Phong cách của anh được nguồn tham khảo mô tả là ngẫu hứng và giàu sáng tạo, thứ bóng đá làm khán giả mỉm cười ngay cả khi không ủng hộ đội anh.
Từ 2004 đến nay: Messi và Cristiano Ronaldo
Lionel Messi đứng ở đỉnh điểm của danh sách với kỷ lục 8 Quả bóng vàng. Ở Barcelona, anh giành 10 La Liga, 7 Copa del Rey, 4 Champions League và 3 FIFA Club World Cup. Anh đoạt Copa América 2021 và World Cup 2022, được nguồn gọi là danh hiệu cuối cùng còn thiếu.
Cristiano Ronaldo, theo nguồn tham khảo, có hơn 890 bàn thắng chính thức, 5 Quả bóng vàng và 140 bàn tại Champions League. Cùng Bồ Đào Nha, anh vô địch Euro 2016 và UEFA Nations League 2019.
Bảng mốc thời gian để dễ so sánh
| Giai đoạn | Cầu thủ | Dấu ấn chính |
|---|---|---|
| 1950–1960 | Di Stéfano | 5 cúp châu Âu liên tiếp |
| 1958–1970 | Pelé | 3 lần vô địch World Cup |
| Thập niên 1970 | Cruyff, Beckenbauer | Total Football, trung vệ quét |
| 1986 | Maradona | Vô địch World Cup cùng Argentina |
| 1996–2002 | Zidane, Ronaldo Nazário | World Cup 1998 và 2002 |
| 2004–2006 | Ronaldinho | Ballon d’Or 2005 |
| 2004 đến nay | Messi, Cristiano Ronaldo | Kỷ lục Ballon d’Or và bàn thắng |
Xem lại những thời đại này ở đâu
Mỗi thời kỳ có một cách chơi riêng, nhưng điểm chung là các cầu thủ đều để lại dấu ấn ở những trận đấu lớn. Nếu muốn theo dõi các ngôi sao đương đại, bạn có thể xem lịch thi đấu mỗi ngày hoặc cập nhật thứ hạng ở bảng xếp hạng.
Với những ai thích hồi tưởng, chuyên mục highlights thường có các pha bóng đáng xem lại, còn tin bóng đá luôn đưa tin về các cầu thủ đang viết tiếp lịch sử. Khi có trận hay, bạn cũng có thể vào mục trực tiếp để theo dõi.
Danh sách của IFFHS chỉ là một cách nhìn, và việc ai vĩ đại nhất vẫn là câu chuyện không có hồi kết. Nhưng đi theo dòng thời gian, ta thấy rõ mỗi huyền thoại đều giải quyết một bài toán của thời mình.
Tổng hợp từ các nguồn tham khảo về bóng đá.



Bình luận